Hoa tiên

Tên tiếng Việt: Hoa tiên, Dầu tiên, Trầu tiên, Đại hoa tế tân

Tên khoa học: Asarum glabrum Merr. – A. maximum auct. (CTVT, CCI, TĐCT, SĐVN), non Hemsl.

Họ: Aristolochiaceae

Công dụng: Thuốc bổ (Hoa). Chữa đau bụng, ho (Lá). Cảm sốt, viêm họng, thấp khớp (Rễ). Còn dùng lá giã đắp bó chữa trẹo chân, sai khớp.

A. Mô tả cây

  • Cây thuộc thảo sống lâu năm. Thân rễ nằm ngay dưới đất. Lá mọc từ thân rễ, có cuống dài 30-50cm, phiến lá hình tim dài, nguyên, nhẵn, mặt trên xanh bóng, mặt dưới xanh nhạt.
  • Hoa màu tím loe ra gần như cái ống nhổ, mọc riêng lẻ ở gốc cuống lá. Mùa hoa quả: tháng 4.

B. Phân bố, thu hái và chế biến

  • Cây mọc hoang dại ở những vùng núi cao lạnh, chỗ ẩm có tán che, ven suối như Sapa (Lào Cai), Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Ba Vì (Hà Tây), Yên Tử (Quảng Ninh).
  • Người ta dùng hoa, rễ và lá tươi hoặc phơi hay sấy khô.
Có thể bạn quan tâm:  Mộc qua

C. Thành phần hóa học

  • Chưa thấy tài liệu nghiên cứu. Trong hoa rất nhiều sắc tố anthoxyanozit.

D. Công dụng và liều dùng

  • Nhân dân dùng hoa tiên làm thuốc bổ, tăng cường thể lực, hoa, rễ ngâm rượu uống.
  • Ngày dùng 6-12g dưới dạng thuốc sắc hay ngâm rượu.
  • Lá dùng chữa ăn uống kém tiêu, đau bụng. Ngày dùng 10-16g dưới dạng thuốc sắc.

Chú thích:

  • Có tác giả đã xác định tên cây này là Asarum glabrum Merr.