Hàn the

Tên tiếng Việt: Hàn the, Cỏ hàn the, Sơn lục đậu, Tràng quả dị diệp

Tên khoa học: Desmodium heterophyllum (Willd.) DC.

Họ: Fabaceae.

Công dụng: Thuốc cầm máu, dò, mụn có mủ (cả cây sắc uống). Cảm nắng, sốt, ho có đờm, đái buốt, đau dạ dày, viêm loét hành tá tràng; Rễ có tác dụng bổ, lợi tiểu. Lá lợi sữa.

A. Mô tả cây 

  • Cây mọc bò rất nhỏ, phân cành từ gốc, cành trải ra mặt đất. Lá gồm ba lá chét, các lá dưới chỉ có một lá chét: Lá chét hình trái xoan ngược, mặt trên nhẵn, mặt dưới màu nhạt; lá kèm hình trái xoan nhọn, có nhiều vân.
  • Cụm hoa ở nách, ít hoa, không cuống. Hoa nhỏ màu tím hồng. Qủa thuôn không cuống, có 4-5 đốt, mỗi đốt chứa một hạt.

B. Phân bố, thu hái và chế biến 

Cây mọc hoang dại ở bãi cỏ ven bờ ruộng ở khắp nơi nước ta. Còn thấy ở nhiều nước nhiệt đới vùng đông nam châu Á. Nhân dân dùng toàn cây tươi hay phơi hoặc sấy khô. Mùa thu hái gần như quanh năm. 

C. Thành phần hóa học 

Chưa có tài liệu nghiên cứu 

D. Công dụng và liều dùng 

Trong nhân dân, hàn the được dùng làm thuốc uống trong chữa sốt nóng, ho có đờm. Dùng ngoài giã nát đắp lên vết thương, vết loét. Dùng trong: ngày uống 10-20g dưới dạng thuốc sắc hay thuốc hãm. Dùng ngoài không kể liều lượng.

Có thể bạn quan tâm:  Trắc bách diệp