Hàm ếch

Tên tiếng Việt: Hàm ếch, Trầu nước, Tam bạch thảo, Rau giổi, Bẩu ngoại (Tày), Co nhả lốt (Thái)

Tên khoa học: Saururus chinensis (Lour.) Hort. ex Loud

Họ: Saururaceae

Công dụng: Chữa phù thũng, đau dạ dày, ruột, sốt, viêm thận, viêm hạch hạnh nhân, thấp khớp (cả cây sắc uống). Lá chữa eczema, rắn cắn.

A. Mô tả cây

Hàm ếch là một loại cỏ sống lâu năm, ưa mọc ở những nơi ẩm ướt, cao 30-70cm, thân phía dưới mọc bò, phía trên đứng thẳng. Lá mọc so le, có cuống dài 1- 3cm, phiến lá hình trứng, thon dài 5- 12cm, rộng 2- 6cm, phía dưới hình tim, phía ngọn lá nhọn. Trên lá nhìn rõ 5 gân, mép lá nguyên. Cụm hoa mọc thành bông, màu trắng, dài khoảng 14cm, trên một cuống nhẵn, dài 4-5cm. Hạt hình trứng, hơi nhọn ở đầu. Mùa hoa: tháng 4-6

Có thể bạn quan tâm:  Dâm dương hoắc

B. Phân bố, thu hái và chế biến

Cây hàm ếch mọc hoang khắp nơi ẩm thấp (ruộng trũng, khe lạch) ở miền Bắc nước ta. Còn mọc ở Trung Quớc, Nhật Bản. Dùng toàn cây hay chỉ hái lá. Thường dùng tươi. Hái vào lúc cây đang ra hoa.

C. Tác dụng dược lý

Dung dịch cây hàm ếch 50% có tác dụng ức chế vi trùng Staphylococcus và vi trùng thương hàn.

E. Công dụng và liều dùng

  • Hàm ếch còn là một vị thuốc dùng trong phạm vi nhàn dân để chữa bệnh thủy thũng, tiểu tiện khó khăn, bệnh dạ dày và ruột, lở loét, bệnh cước khí (chân sung đau, khớp xương nhúc, thỏ gấp v.v. ..)
  • Liều dùng hằng ngày: 10-20g tươi.
  • Có khi dùng lá giã nhỏ để đắp mụn nhọt.